bottom fermentation
Định nghĩa
Danh từ: bottom fermentation (lên men đáy) là một quá trình lên men rượu chậm, diễn ra ở nhiệt độ đủ thấp để các tế bào nấm men có thể lắng xuống đáy của chất lỏng đang lên men. Phương pháp này được sử dụng trong sản xuất bia lager.
Ví dụ sử dụng
- (Lên men đáy là yếu tố thiết yếu để sản xuất bia lager.)
- (Nấm men được sử dụng trong lên men đáy sẽ lắng xuống đáy bể chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "low-temperature bottom fermentation": lên men đáy ở nhiệt độ thấp.
- Low-temperature bottom fermentation produces a cleaner, crisper flavor. (Lên men đáy ở nhiệt độ thấp tạo ra hương vị sạch hơn, giòn hơn.)
- "bottom fermentation yeast": nấm men lên men đáy.
- Bottom fermentation yeast is typically Saccharomyces pastorianus. (Nấm men lên men đáy thường là Saccharomyces pastorianus.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottom-fermenting (adj): thuộc về lên men đáy.
- Bottom-fermenting yeast strains are used for lagers. (Các chủng nấm men lên men đáy được dùng cho bia lager.)
- Bottom-fermented (adj): được lên men đáy.
- Bottom-fermented beer has a distinct smoothness. (Bia được lên men đáy có độ mịn đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Lager fermentation: lên men bia lager (chỉ quá trình lên men đáy trong bối cảnh sản xuất bia).
- Cold fermentation: lên men lạnh (nhấn mạnh vào nhiệt độ thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến bottom fermentation.